Bu lông chữ T bằng thép không gỉ DIN 261
| Tính năng đầu | Cổ chữ T tiêu chuẩn |
| Tính năng thanh | Đường ray rãnh trượt nhúng |
| Mục đích cốt lõi | Cài đặt và gỡ bỏ nhanh chóng, thích hợp cho các ứng dụng tải cao |
| Ưu điểm và tính năng | Thiết kế hình chữ T để dễ dàng lắp đặt và gỡ bỏ |
| Sử dụng điển hình | Ứng dụng tải trọng cao, lắp đặt và tháo gỡ nhanh, thiết bị ô tô, đường sắt, máy móc. |
| Các chỉ số chính để lựa chọn | Hình dạng đầu chữ T, chiều dài bu lông, đường kính, loại ren, xử lý bề mặt (bảo vệ chống ăn mòn). |
| Yêu cầu cụ thể theo ngành | Công nghiệp đường sắt: dùng để buộc chặt với tải trọng lớn và cần chịu được rung động. Thiết bị tải cao: phù hợp với các tình huống cần tháo gỡ nhanh và kết nối tải cao. |














